Mùa nắng nóng kéo dài, cùng với những tác động tiêu cực của biến đổi khí hậu như hạn hán và xâm nhập mặn, đang đặt ra thách thức sống còn cho ngành nuôi trồng thủy sản. Tình trạng này không chỉ đẩy nhiều hộ nuôi vào nguy cơ mất trắng, mà còn gây suy thoái nghiêm trọng chất lượng nguồn nước, tạo điều kiện thuận lợi cho mầm bệnh phát triển, đe dọa trực tiếp đến sản lượng, kinh tế và cả hệ sinh thái thủy sản. Nếu không có các biện pháp quản lý và phòng ngừa chủ động, hậu quả có thể lan rộng, ảnh hưởng nghiêm trọng đến an ninh lương thực và sinh kế của cộng đồng.
Thực trạng và thách thức của ngành nuôi trồng thủy sản
Các tỉnh Đồng bằng sông Cửu Long, trong đó có Đồng Tháp, đang đối mặt với một mùa khô hạn khốc liệt, khiến nhiệt độ nước ao nuôi tăng cao một cách đáng báo động. Nhiệt độ là yếu tố then chốt ảnh hưởng đến môi trường sống của thủy sản, khi vượt ngưỡng chịu đựng sẽ gây stress nặng, làm suy yếu hệ miễn dịch và khiến vật nuôi dễ nhiễm bệnh hơn. Bên cạnh đó, tình trạng thiếu hụt nước ngọt do hạn hán và sự gia tăng xâm nhập mặn đã làm thay đổi đáng kể thành phần lý hóa của môi trường nước, đặc biệt là độ mặn, pH và nồng độ oxy hòa tan.
Đáng lo ngại hơn, chất lượng nước ao nuôi còn suy giảm nhanh chóng do nhiều yếu tố: tảo phát triển quá mức, tạo ra các chất độc hại; nồng độ khí độc như amoniac (NH3) và hydro sulfua (H2S) tăng vọt do phân hủy chất hữu cơ; và sự sụt giảm nghiêm trọng của oxy hòa tan, đặc biệt vào ban đêm hoặc những ngày âm u. Tất cả những yếu tố này không chỉ trực tiếp gây ngạt, ngộ độc cho thủy sản mà còn làm suy yếu khả năng tăng trưởng và phát triển của chúng, tạo ra một vòng luẩn quẩn của suy giảm chất lượng nước và dịch bệnh.
Tác động nghiêm trọng đến sản xuất và sinh kế
Hậu quả trực tiếp từ tình trạng môi trường nước kém và nhiệt độ cao là sự gia tăng đột biến tỷ lệ hao hụt của đàn thủy sản. Nhiều loài vật nuôi bị chết hàng loạt hoặc phát triển chậm, còi cọc do môi trường sống không phù hợp. Điều này dẫn đến sự bùng phát của các loại dịch bệnh nguy hiểm, lây lan nhanh chóng trong các ao nuôi, gây thiệt hại kinh tế không thể lường trước cho người nông dân. Năng suất giảm sút, chất lượng sản phẩm kém, thậm chí không thể thu hoạch là những thực tế mà người nuôi đang phải đối mặt.
Về lâu dài, nếu không có giải pháp căn cơ, ngành nuôi trồng thủy sản sẽ mất đi tính bền vững, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sinh kế của hàng ngàn hộ gia đình phụ thuộc vào nghề này. Các dịch bệnh lây lan còn có nguy cơ ảnh hưởng đến cả hệ sinh thái tự nhiên và các nguồn nước khác, tạo ra thách thức lớn hơn cho công tác quản lý môi trường và an ninh lương thực tại khu vực.
Các giải pháp thiết yếu để quản lý chất lượng nước và ao nuôi
Để ứng phó với những thách thức trên, Chi cục Thủy sản Đồng Tháp đã đưa ra nhiều khuyến nghị quan trọng nhằm bảo vệ diện tích nuôi thủy sản mùa nắng nóng, tập trung vào quản lý ao nuôi, chất lượng nước và sức khỏe vật nuôi.
Chuẩn bị ao nuôi và chọn giống
Trước khi thả giống, việc cải tạo ao nuôi cần được thực hiện kỹ lưỡng. Người nuôi nên bón vôi để điều chỉnh độ pH, phơi đáy ao để diệt mầm bệnh và xử lý các chất hữu cơ tích tụ. Việc lựa chọn con giống cũng là yếu tố then chốt; cần mua giống từ các cơ sở uy tín, có nguồn gốc rõ ràng, đảm bảo con giống khỏe mạnh, kích cỡ đồng đều và không mang mầm bệnh để tăng khả năng chống chịu với điều kiện môi trường bất lợi.
Quản lý môi trường nước ao nuôi
Duy trì mực nước ao nuôi ổn định ở độ sâu 1.2 – 1.5 mét là rất quan trọng để điều hòa nhiệt độ nước, giảm thiểu sự dao động nhiệt độ ngày và đêm. Đồng thời, việc che chắn ao nuôi bằng lưới lan hoặc trồng cây xanh xung quanh bờ ao sẽ giúp giảm cường độ nắng trực tiếp, hạn chế bốc hơi nước và duy trì nhiệt độ ổn định hơn. Người nuôi cần thường xuyên kiểm tra các yếu tố môi trường nước như pH, nồng độ oxy hòa tan (DO), nhiệt độ, độ kiềm và độ trong. Đặc biệt, phải chú ý kiểm soát nồng độ các khí độc như NH3, H2S, bằng cách sử dụng các chế phẩm sinh học để phân hủy chất hữu cơ, hạn chế sự phát triển của tảo và bổ sung oxy hòa tan vào những thời điểm cần thiết, nhất là vào sáng sớm hoặc khi trời âm u, nắng nóng gay gắt.
Thay nước định kỳ, bổ sung nước sạch đã được xử lý (nếu có nguồn) là biện pháp hiệu quả để làm loãng các chất độc hại và cải thiện chất lượng nước. Tuy nhiên, việc thay nước cần được thực hiện cẩn trọng, đảm bảo nguồn nước bổ sung đạt tiêu chuẩn và không mang mầm bệnh.
Chăm sóc dinh dưỡng và phòng bệnh
Chế độ ăn của thủy sản cần được điều chỉnh linh hoạt theo điều kiện thời tiết. Vào những ngày nắng nóng cực độ, nên giảm lượng thức ăn để tránh tích tụ chất thải hữu cơ dưới đáy ao, đồng thời bổ sung vitamin C và các khoáng chất cần thiết vào khẩu phần ăn để tăng cường sức đề kháng cho vật nuôi. Việc theo dõi chặt chẽ sức khỏe của thủy sản hàng ngày để phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường là vô cùng quan trọng. Khi phát hiện bệnh, cần cách ly và xử lý kịp thời theo hướng dẫn của cán bộ chuyên môn. Công tác vệ sinh, khử trùng dụng cụ nuôi cũng cần được duy trì thường xuyên để ngăn chặn sự lây lan của mầm bệnh. Mọi trường hợp dịch bệnh bất thường cần được báo cáo ngay cho cơ quan chức năng để có biện pháp can thiệp kịp thời.
Liên kết sản xuất và ứng dụng khoa học công nghệ
Để nâng cao hiệu quả và tính bền vững của hoạt động nuôi trồng thủy sản, người nông dân cần tích cực liên kết với các đơn vị khoa học, viện nghiên cứu và doanh nghiệp để ứng dụng các tiến bộ khoa học kỹ thuật vào sản xuất. Điều này bao gồm việc áp dụng các công nghệ quản lý môi trường ao nuôi tiên tiến, sử dụng các giống vật nuôi chịu nhiệt, chịu mặn tốt hơn, cũng như các quy trình nuôi an toàn, thân thiện với môi trường. Sự hợp tác này không chỉ giúp tối ưu hóa sản xuất mà còn góp phần xây dựng một ngành thủy sản vững mạnh và thích ứng tốt hơn với biến đổi khí hậu.
Nguồn: dcs.vn

